Giá nông sản hôm nay — miền Tây & miền Nam

Giá lúa gạo, thuỷ sản, trái cây, cây công nghiệp theo loại/vùng — cập nhật hằng ngày, kèm nguồn và biểu đồ xu hướng. Hiện theo dõi 126 mặt hàng.

Giá cộng đồng — “giá chỗ tui” từ bà conXem & góp giá tại ruộng/vườn/chợ theo từng tỉnh (tham khảo) →

Lúa gạo

Trang ngành →
Mặt hàngGiá hôm nayThay đổiĐơn vị
Lúa OM186.9k–7.1k đ/kg
Lúa IR50404 (NL IR 504)5.7k–10k đ/kg
Lúa CL 555 (nguyên liệu)10k–10k đ/kg
Tấm thơm8.7k–8.8k đ/kg
Cám gạo7.5k–7.6k đ/kg
Lúa Đài Thơm 86.9k–7.0k đ/kg
Lúa OM54516.7k–6.8k đ/kg

Thuỷ sản

Trang ngành →
Mặt hàngGiá hôm nayThay đổiĐơn vị
Cá tra nguyên liệu30k–55k đ▼ -1.6%/kg
Tôm thẻ chân trắng64k–170k đ▼ -1%/kg
Tôm sú130k–180k đ▼ -16.3%/kg
Cá lóc39k–156k đ▼ -2.5%/kg
Cá điêu hồng42k–55k đ▼ -2.2%/kg
Tôm càng xanh115k–380k đ▼ -3.8%/kg
Cá rô30k–33k đ▲ 3.1%/kg
Cá kèo119k–180k đ▼ -7.7%/kg
Cá chẽm75k–170k đ▼ -5.1%/kg
Cua biển480k–550k đ▼ -4%/kg
Nghêu29.000 đ▼ -1.7%/kg
Sò huyết224.000 đ▼ -0.4%/kg
Ốc bươu30.000 đ▼ -3.2%/kg
Cá bống tượng523.000 đ▼ -0.4%/kg
Cá hú100.000 đ/kg
Cá lóc đồng180.000 đ/kg
Cá lóc nuôi55.000 đ/kg
Cá mè hoa50.000 đ▼ -3.8%/kg
Cá mú loại255.000 đ▼ -1.9%/kg
Cá rô nuôi65.000 đ/kg
Cá rô phi60.000 đ/kg
Cá sặc rằn60.000 đ▼ -6.3%/kg
Cá trê lai35.000 đ/kg
Cá trê vàng47.000 đ▼ -6%/kg
CHACHL1 Cá chạch lấu123.000 đ▼ -1.6%/kg
CHEP Cá chép59.000 đ▼ -1.7%/kg
CHIM Cá chim vây vàng253.000 đ▼ -0.8%/kg
CHINHL1 Cá chình bông445.000 đ▲ 1.1%/kg
CHOT Cá chốt sọc83.000 đ▼ -1.2%/kg
COM Cá thát lát còm79.000 đ▼ -4.8%/kg
ECH Ếch40.000 đ▲ 2.6%/kg
🐟 LANG Cá lăng60.000 đ▼ -1.6%/kg
Lươn nuôi60.000 đ/kg
Lươn tại trại48.000 đ▼ -4%/kg
🦀 MUC Mực ống139.000 đ▲ 0.7%/kg
Ốc hương144.000 đ▼ -0.7%/kg
Rau diếp cá25.000 đ/kg
Tôm hùm bông1.415.000 đ▼ -0.4%/kg
🦐 TOMDAT Tôm đất Cà Mau340.000 đ▲ 0.6%/kg
TRAM Cá trắm cỏ44.000 đ▼ -2.2%/kg
TREL Cá trê lai35.000 đ▼ -2.8%/kg
TROI Giá cá trôi49.000 đ▼ -5.8%/kg
Xoài Cát Chu45.000 đ/kg

Trái cây

Trang ngành →
Mặt hàngGiá hôm nayThay đổiĐơn vị
Sầu riêng Ri615k–47k đ▼ -3.000 đ/kg
Sầu riêng Thái (Monthong)18k–85k đ▼ -2.000 ~ 0 đ/kg
Sầu riêng Musang King35k–80k đKhông đổi/kg
7.6k–1230k đ/kg
Mít TháiĐang cập nhật/kg
Thanh longĐang cập nhật/kg
Cam sành3.0k–25k đ/kg
Quýt đường55.000 đ/kg
Bưởi Năm Roi15k–45k đ/kg
Bưởi da xanhĐang cập nhật/kg
Xoài cát Hòa Lộc90.000 đ/kg
Chôm chômĐang cập nhật/kg
NhãnĐang cập nhật/kg
Chôm chôm đường45.000 đ/kg
Chôm chôm Java25.000 đ/kg
Chôm chôm Thái60.000 đ/kg
Dưa hấu20.000 đ/kg
Sầu riêng cơm vàng hạt lép70.000 đ/kg
Thanh Long ruột trắng35.000 đ/kg

Cây công nghiệp

Trang ngành →
Mặt hàngGiá hôm nayThay đổiĐơn vị
Cà phê nhân97k–99k đ▼ -400 đ (-0,4%)/kg
Hồ tiêu136k–141k đKhông đổi/kg
Hạt điều25k–380k đKhông đổi/kg
Mủ cao su14k–18k đ▲ +150 đ (+0,83%)/kg
Ca cao7.8k–222k đ▲ +2.000 đ/kg/kg
Dừa khô13k–255k đ/chục
Dừa tươi (dừa uống nước)7.0k–185k đ/trái
Sắn (khoai mì)Đang cập nhật/kg

Chăn nuôi

Trang ngành →
Mặt hàngGiá hôm nayThay đổiĐơn vị
Heo hơi57k–70k đ/kg
Gà công nghiệp25k–30k đ/kg
Gà ta50k–60k đ/kg
Vịt thịt30k–40k đ/kg
Trứng gà1.7k–2.4k đ/quả
Nấm đùi gà48k–52k đ/kg
Nhãn tiêu da bò25.000 đ/kg
Thịt bò thăn270.000 đ/kg
Thịt heo ba rọi130.000 đ/kg
Thịt heo đùi110.000 đ/kg
Thịt heo nạc120.000 đ/kg
Trứng vịt2.800 đ/kg
Vịt hơi60.000 đ/kg

Vật tư nông nghiệp

Trang ngành →
Mặt hàngGiá hôm nayThay đổiĐơn vị
Phân Urê540k–660k đ/bao
Phân NPK420k–980k đ/bao
Phân Kali490k–580k đ/bao
Phân DAP840k–1300k đ/bao
Phân Lân250k–330k đ/bao
Cám chăn nuôi16k–26k đ/kg
Mặt hàngGiá hôm nayThay đổiĐơn vị
Bắp cải tím18k–22k đ/kg
Bắp cải trắng9.0k–11k đ/kg
Bắp non29k–32k đ/kg
Bí đao9.0k–20k đ/kg
Bí đỏ9.0k–11k đ/kg
Cà chua22k–24k đ/kg
Cà chua thường25.000 đ/kg
Cà rốt11k–14k đ/kg
Cải bẹ xanh1.0k–15k đ/kg
Cải bó xôi23k–25k đ/kg
Cải ngọt9.0k–15k đ/kg
Cải thảo14k–15k đ/kg
Cải thìa15k–17k đ/kg
Cần Tây18k–22k đ/kg
Đậu Bắp15k–22k đ/kg
Dưa leo14k–16k đ/kg
Dưa leo truyền thống15.000 đ/kg
Gừng35k–38k đ/kg
Hành lá25k–30k đ/kg
Hành tây15k–17k đ/kg
Khổ qua14k–16k đ/kg
Khoai tây11k–13k đ/kg
Nấm bào ngư45k–50k đ/kg
Nấm đông cô100k–115k đ/kg
Nấm rơm90.000 đ/kg
Ngò gai20k–23k đ/kg
Ngò rí28k–30k đ/kg
Rau má10k–13k đ/kg
Rau mồng tơi12k–15k đ/kg
Rau muống8.0k–15k đ/kg
Su su7.0k–9.0k đ/kg
Tỏi22k–25k đ/kg
Xà Lách gai17k–20k đ/kg
Xà lách thường20.000 đ/kg
Xà lách xong11k–13k đ/kg
Mỗi mặt hàng có trang riêng kèm biểu đồ xu hướnggiá theo từng ngày. Dữ liệu tổng hợp từ nguồn công khai (luagaoviet, tepbac, banggianongsan…), mang tính tham khảo — xác nhận với thương lái khi giao dịch.