Giá heo hơi ngày 12/8/2026 (Thứ tư)
Bảng giá Heo hơi theo loại/vùng trong ngày 12/8/2026. Đơn vị: đồng/kg.
| Loại / Vùng | Giá (đồng/kg) | Thay đổi | Nguồn |
|---|---|---|---|
| An Giang | 57.000 đ | ▼ -1.000 | baohatinh.vn |
| Bình quân miền Bắc | 59.000 đ | ▼ -500 | baohatinh.vn |
| Bình quân miền Nam | 58.250 đ | ▼ -1.000 | baohatinh.vn |
| Bình quân miền Trung | 58.600 đ | ▼ -800 | baohatinh.vn |
| Cần Thơ | 58.000 đ | ▼ -1.000 | baohatinh.vn |
| Hà Nội | 60.000 đ | — | baohatinh.vn |
| Hà Tĩnh | 59.000 đ | — | baohatinh.vn |
| Hưng Yên | 60.000 đ | — | baohatinh.vn |
| Khánh Hòa | 59.000 đ | ▼ -1.000 | baohatinh.vn |
| Nghệ An | 58.000 đ | ▼ -1.000 | baohatinh.vn |
| TP. Hồ Chí Minh | 59.000 đ | ▼ -1.000 | baohatinh.vn |
| Thanh Hóa | 58.000 đ | ▼ -2.000 | baohatinh.vn |
| Thái Nguyên | 58.000 đ | ▼ -1.000 | baohatinh.vn |
| Tuyên Quang | 58.000 đ | ▼ -1.000 | baohatinh.vn |
| V.Long - Chợ Bình Minh | 70.000 đ | — | giaca.nsvl.com.vn |
| V.Long - Chợ Cái Nhum | 70.000 đ | — | giaca.nsvl.com.vn |
| V.Long - Chợ Long Hồ | 70.000 đ | — | giaca.nsvl.com.vn |
| V.Long - Chợ Tam Bình | 70.000 đ | — | giaca.nsvl.com.vn |
| V.Long - Chợ Trà Ôn | 70.000 đ | — | giaca.nsvl.com.vn |
| V.Long - Chợ Tân Quới | 70.000 đ | — | giaca.nsvl.com.vn |
| V.Long - Chợ Vĩnh Long | 70.000 đ | — | giaca.nsvl.com.vn |
| V.Long - Chợ Vũng Liêm | 70.000 đ | — | giaca.nsvl.com.vn |
| V.Long - HTX Rau an toàn Thành Lợi | 70.000 đ | — | giaca.nsvl.com.vn |
| V.Long - Tổng hợp giá qua điện thoại | 70.000 đ | — | giaca.nsvl.com.vn |
| Điểm TTTT: Bình Minh-Bình Tân (cũ) | 70.000 đ | — | giaca.nsvl.com.vn |
| Điểm TTTT: Bến Tre - Chăn nuôi | 70.000 đ | — | giaca.nsvl.com.vn |
| Điểm TTTT: Bến Tre - Thủy sản | 70.000 đ | — | giaca.nsvl.com.vn |
| Điểm TTTT: Bến Tre - Trồng trọt | 70.000 đ | — | giaca.nsvl.com.vn |
| Điểm TTTT: Chợ Vĩnh Long | 70.000 đ | — | giaca.nsvl.com.vn |
| Điểm TTTT: Phân bón - Thuốc BVTV - Đông | 70.000 đ | — | giaca.nsvl.com.vn |
| Điểm TTTT: Rau màu phường Phước Hậu | 70.000 đ | — | giaca.nsvl.com.vn |
| Điểm TTTT: Trà Vinh - Chăn nuôi | 70.000 đ | — | giaca.nsvl.com.vn |
| Điểm TTTT: Trà Vinh - Thủy sản | 70.000 đ | — | giaca.nsvl.com.vn |
| Điểm TTTT: Trà Vinh - Trồng trọt | 70.000 đ | — | giaca.nsvl.com.vn |
| Điểm TTTT: Trà Ôn-Tam Bình | 70.000 đ | — | giaca.nsvl.com.vn |
| Điểm TTTT: Vũng Liêm - Long Hồ - Mang Th | 70.000 đ | — | giaca.nsvl.com.vn |
| Đà Nẵng | 59.000 đ | — | baohatinh.vn |
| Đồng Nai | 59.000 đ | ▼ -1.000 | baohatinh.vn |
← 11/8/2026Tổng quan Heo hơi13/8/2026 →
Giá tham khảo. Xác nhận với thương lái/HTX khi giao dịch.